Lưu ý: Hành vi spam sai dịch vụ để chuộc lợi có thể bị khóa tài khoản vĩnh viễn.

Thống kê

Giá: —

Nạp tiền

Binance-style Auto Deposit

Nạp USDT BEP20

Quét QR hoặc copy ví, chuyển đúng số USDT. Hệ thống tự đối soát on-chain và cộng ví.

BNB Smart Chain
Min nạp 2 USDT. Nếu quá 15 phút tiền chưa vào ví, liên hệ hỗ trợ 8h sáng - 12h đêm (giờ Việt Nam).
Lưu ý: Hành vi spam sai dịch vụ để chuộc lợi có thể bị khóa

Lịch sử nạp tiền

Lịch sử nạp tiền

Danh sách 200 giao dịch nạp tiền thành công gần nhất

Show entries
#Thời gianSố tiềnSố dư sau biến độngNội dung

Lịch sử thuê số

Lịch sử thuê số

Danh sách 100 số gần nhất đã thuê

#Dịch vụQuốc giaGiáSố điện thoạiCodeThời gianTrạng tháiTin nhắnThao tác

Lịch sử chung

Lịch sử tài khoản 7 ngày gần nhất

Show entries
#Dịch vụSố tiềnThời gianMã giao dịchSố dư sau biến động

Tài liệu API

API Token otpic_0123456789abcdef0123456789abcdef0123456789abcdef
Lưu ý:
Dùng cùng domain website đang chạy, ví dụ: https://your-domain.com hoặc local http://127.0.0.1:3000.

Last Updated 2.0: 01/08/2026 00:15:00
– Cập nhật endpoint thuê số và quản lý phiên OTP.
⚠ Lưu ý !
  • Sử dụng giao thức GET cho mọi truy vấn.
  • Dữ liệu trả về dưới dạng JSON.
  • Số điện thoại chỉ bao gồm 9 chữ số, không có số 0 ở đầu.
  • Dịch vụ đang hoạt động mới có thể thuê số qua API.
API v1

Hướng dẫn tích hợp OTPic API

Mỗi endpoint bên dưới có URL mẫu đã tự điền domain và token. Click vào ô request để copy nhanh.

LOOKUP

Tra cứu mã dịch vụ và mã quốc gia

Chọn quốc gia và dịch vụ, bấm truy cứu để lấy mã dùng trong API.

Chọn quốc gia và dịch vụ để truy cứu mã API.
GET

0. Thông tin tài khoản

Kiểm tra token, số dư khả dụng và tiền đang giữ.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token của tài khoản.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "account_loaded",
  "data": {
    "username": "demo",
    "email": "demo@example.com",
    "balance": 500000,
    "held_balance": 0
  }
}
GET

1. Danh sách dịch vụ

Lấy dịch vụ đang bật theo quốc gia để chọn `service_id`.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
countrystringKhông bắt buộcLọc theo quốc gia, ví dụ `vnm`, `jpn`.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "services_loaded",
  "data": [
    {
      "service_id": "1027",
      "service_name": "LINE",
      "country_id": "jpn",
      "country_name": "Japan",
      "country_code": "81",
      "price": 3500
    }
  ]
}
GET

2. Danh sách nhà mạng

Lấy carrier hỗ trợ cho Việt Nam.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
countrystringKhông bắt buộcMặc định `vnm`. Carrier hiện chỉ hỗ trợ Việt Nam.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "carriers_loaded",
  "data": [
    {
      "id": "viettel",
      "name": "Viettel",
      "country_id": "vnm",
      "prefixes": ["32", "33", "34", "35", "36", "37", "38", "39", "86", "96", "97", "98"]
    }
  ]
}
GET

3. Thuê số OTP

Tạo phiên thuê số. Mỗi request chỉ gọi provider một lần.

Đang tải API URL...
Đang tải API URL...
Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
service_idstringBắt buộcID dịch vụ lấy từ endpoint danh sách dịch vụ.
countrystringBắt buộcID quốc gia, ví dụ `vnm`, `jpn`.
carrierstringKhông bắt buộcNhà mạng Việt Nam: `viettel`, `vinaphone`, `mobifone`, `vietnamobile`, `itelecom`, `wintel`.
prefixstringKhông bắt buộcĐầu số muốn lấy. Nếu có `prefix`, hệ thống ưu tiên `prefix` và bỏ qua `carrier`.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "rent_created",
  "data": {
    "request_id": "F423...D34",
    "service_id": "1027",
    "service_name": "LINE",
    "country_id": "jpn",
    "country_name": "Japan",
    "country_code": "81",
    "phone": "817093235673",
    "phone_local": "7093235673",
    "price": 3500,
    "balance": 760220,
    "status": "active",
    "otp": "",
    "sms_content": "",
    "created_at": "2026-07-31T23:39:10+07:00"
  }
}
GET

4. Lấy OTP theo phiên thuê

Dùng `request_id` để kiểm tra trạng thái và OTP.

Mỗi phiên thuê chỉ được kiểm tra OTP tối đa 1 lần mỗi 2 giây. Nếu gọi quá nhanh sẽ dẫn đến khóa tài khoản.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
request_idstringBắt buộcMã phiên nhận được khi thuê số.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "rent_session_loaded",
  "data": {
    "request_id": "F423...D34",
    "phone": "817093235673",
    "status": "otp_received",
    "otp": "486460",
    "sms_content": "486460 là mã xác thực OTP"
  }
}

// Nếu gọi quá nhanh dưới 2 giây:
{
  "ok": false,
  "message": "too_many_requests_account_may_be_locked",
  "data": {
    "retry_after_seconds": 2,
    "warning": "Vui lòng kiểm tra OTP tối đa 1 lần mỗi 2 giây cho mỗi phiên thuê. Nếu gọi quá nhanh sẽ dẫn đến khóa tài khoản."
  }
}
GET

5. Hủy số đang thuê

Hủy phiên thuê sau tối thiểu 60 giây. Một số dịch vụ không hỗ trợ hủy số.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
request_idstringBắt buộcMã phiên nhận được khi thuê số.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "rent_cancelled",
  "data": {
    "request_id": "F423...D34",
    "status": "released",
    "refund": 2700
  }
}

Lỗi thường gặp

{
  "ok": false,
  "message": "cancel_available_after_wait",
  "data": { "retry_after": 23 }
}
GET

6. Lịch sử thuê số

Lấy danh sách phiên thuê gần đây.

Đang tải API URL...

Tham số gửi đi

tokenstringBắt buộcAPI token.
limitnumberKhông bắt buộcSố dòng muốn lấy, ví dụ `100`.

Response trả về

{
  "ok": true,
  "message": "rent_history_loaded",
  "data": [
    {
      "request_id": "F423...D34",
      "service_id": "1027",
      "service_name": "LINE",
      "country_id": "jpn",
      "phone": "817093235673",
      "price": 3500,
      "status": "otp_received",
      "otp": "486460",
      "sms_content": "486460 là mã xác thực OTP"
    }
  ]
}

Danh sách các số đang chờ tin nhắn

0 / 10 active
Click vào số điện thoại và Code để copy nhanh
# Dịch vụ Giá Quốc gia Số điện thoại Code Thời gian Trạng thái Tin nhắn Thao tác
Chưa có dữ liệu